0901118649 – CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FLALA
Source: 0901118649 – CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FLALA
0901118649 – CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FLALA
| CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FLALA | |
|---|---|
| Tên quốc tế | FLALA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0901118649 |
| Địa chỉ | Trung tâm thương mại Dân Tiến, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| Người đại diện | TRẦN THỊ XOAN ( sinh năm 1995 – Thanh Hóa) |
| Điện thoại | 0823410111 |
| Ngày hoạt động | 2022-03-24 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Văn Giang – Khoái Châu |
| Cập nhật mã số thuế 0901118649 lần cuối vào 2022-05-04 22:24:31. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy vi tính và các thiết bị tin học, thiết bị văn phòng) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý phân phối hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: – Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh – Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh – Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm – Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế: – Bán buôn tân dược; – Bán buôn dụng cụ y tế: Bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm…; – Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: Máy đo huyết áp, máy trợ thính…; – Bán thuốc thú y. – Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính… – Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; – Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; – Bán buôn đồ điện tử, điện lạnh – Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: – Bán buôn van và ống điện tử; – Bán buôn thiết bị bán dẫn; – Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý; – Bán buôn mạch in; – Bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi (băng, đĩa trắng); – Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông; – Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến; – Bán buôn đầu đĩa CD, DVD. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công trình, máy khai khoáng, xây dựng – Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) – Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày – Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) – Bán buôn máy móc, thiết bị y tế – Bán buôn máy văn phòng, thiết bị máy văn phòng – Bán buôn máy văn phòng, thiết bị an ninh, camera giám sát – Bán buôn máy móc và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: – Bán buôn bình ắc quy các loại – Bán buôn phụ liệu may mặc, quần, áo và giày dép – Buôn bán hóa chất phục vụ cho sản xuất ắc quy Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,…; – Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; – Bán buôn phụ gia thức ăn chăn nuôi – Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; – Bán buôn cao su; – Bán buôn sợi dệt…; – Bán buôn bột giấy; – Bán buôn đá quý; – Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh bao gồm thu mua, sắp xếp, phân loại, làm sạch những hàng hóa đã qua sử dụng để lấy ra những phụ tùng có thể sử dụng lại (ví dụ: tháo dỡ ô tô, máy tính, ti vi cũ…), đóng gói, lưu kho và phân phối nhưng không thực hiện hoạt động nào làm biến đổi hàng hóa. Những hàng hóa được mua bán là những loại còn có giá trị. – Bán buôn các sản phẩm từ plastic, hạt nhựa. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện. Bán buôn văn phòng phẩm |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Hoạt động Thương mại điện tử; Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác, gồm: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, cửa hàng bách hóa (trừ siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi), bán nhiều loại hàng hóa: Quần áo, giày dép, đồ dùng gia đình, văn phòng phẩm, hàng ngũ kim, hàng mỹ phẩm xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh, lương thực, thực phẩm, trong đó lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng xe công ten nơ; Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa đông lạnh bằng ô tô chuyên dụng dụng; |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim điện ảnh – Hoạt động sản xuất phim video – Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6010 | Hoạt động phát thanh |
| 6021 | Hoạt động truyền hình |
| 6022 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm phần mềm ứng dụng công nghệ thông tin |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Dịch vụ công nghệ thông tin, khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: – Kinh doanh bất động sản – Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở – Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở – Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở – Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở – Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất (Trừ hoạt động đấu giá ) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo; Đại lý phát hành quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh – Uỷ thác Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo tin học, kỹ thuật viên tin học |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
from thong-tin-cong-ty.com https://ift.tt/Qj9yibn
via thong-tin-cong-ty.com
Nhận xét
Đăng nhận xét