0601231837 – CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH
Source: 0601231837 – CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH
0601231837 – CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH
| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CUONG THINH CONSTRUCTION CONSULTATION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | XD-CT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601231837 |
| Địa chỉ | 138 đường Hữu Nghị, Thị Trấn Cổ Lễ, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| Người đại diện | PHẠM HỒNG DƯƠNG ( sinh năm 1983 – Nam Định) |
| Điện thoại | 0966695728 |
| Ngày hoạt động | 2022-02-28 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Nam Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Cập nhật mã số thuế 0601231837 lần cuối vào 2022-04-03 21:44:20. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, hàng trang trí nội thất |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan Chi tiết : Sản xuất vàng trang sức, vàng mỹ nghệ, bạc, đồ trang sức khác ; |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết : Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, bán buôn kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết : Bán buôn đồ tiêu dùng ; đồ dùng học sinh ; đồ công nghệ. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết : – Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ; – Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; – Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy; – Lai dắt, cứu hộ đường bộ. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: – Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình : dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật ; – Thiết kế xây dựng công trình : dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật ; – Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình : dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật ; – Tư vấn xây dựng. – Thiết kế xây dựng công trình : dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật ; – Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình : dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật ; – Tư vấn xây dựng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết : Tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết : Sân bóng đá, tennis, các môn thể thao trong nhà. |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Kinh doanh Karaoke. |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết : Dịch vụ tắm hơi, massage. |
from thong-tin-cong-ty.com https://ift.tt/78ab2tJ
via thong-tin-cong-ty.com
Nhận xét
Đăng nhận xét