2803011637 – CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG – NAM SẦM SƠN THANH HÓA
Source: 2803011637 – CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG – NAM SẦM SƠN THANH HÓA
2803011637 – CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG – NAM SẦM SƠN THANH HÓA
| CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG – NAM SẦM SƠN THANH HÓA | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2803011637 |
| Địa chỉ | khu phố 3 Tây Nam, Phường Quảng Vinh, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC TIẾN ( sinh năm 1973 – Thanh Hóa) Ngoài ra NGUYỄN ĐỨC TIẾN còn đại diện các doanh nghiệp:
|
| Điện thoại | 0979 783 499 |
| Ngày hoạt động | 2022-01-26 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn – Quảng Xương |
| Cập nhật mã số thuế 2803011637 lần cuối vào 2022-02-13 21:43:39. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: sản xuất giống thủy sản |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: lắp đặt hệ thống tưới tiêu thông minh, lắp đặt hệ thống nhà lưới, nhà kính dùng trong nông nghiệp |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng thủy hải sản, kinh doanh rau, củ, quả, kinh doanh đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, kinh doanh hàng công nghệ phẩm, thực phẩm tươi sống, thực phẩm công nghệ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, gas |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu, kinh doanh giống cây trồng, vật tư nông nghiệp, phân bón các loại, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu, hóa chất phục vụ trong nông nghiệp , các sản phẩm sau thu hoạch, kinh doanh công cụ, dụng cụ phục vụ nông nghiệp, kinh doanh thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật và các chế phẩm sinh học |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Cho thuê bến bãi đậu đỗ ô tô và xe cơ động khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Cải tạo môi trường trong sản xuất trong nông nghiệp, thủy sản |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Quản lý, khai thác, chăm sóc các công viên, khuôn viên, vườn hoa, cây xanh đô thị và các công trình công cộng khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ cấy hái, cày bừa, xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9102 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
from thong-tin-cong-ty.com https://ift.tt/ylfrnYH
via thong-tin-cong-ty.com
Nhận xét
Đăng nhận xét